Nghĩa của từ: half-plane

* gt.
nửa mặt phẳng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

half-plane
- giá trị. nửa mặt phẳng
 - h. of convergence nửa mặt phẳng hộ tụ
 - lower h. giá trị. nửa mặt phẳng dưới
 - upper h. giá trị. nửa mặt phẳng trên