Nghĩa của từ: ignorance

* log.
sự không biết

Nghĩa trong từ điển StarDict:

ignorance /'ignərəns/ (ignoranctness) /'ignərəntnis/
* danh từ
 - sự ngu dốt, sự không biết
=to be complete ignorance of...+ hoàn toàn không biết gì về...
!where ignprance is bliss, 'tis folly to be wise
 - ngu si hưởng thái bình