Nghĩa của từ: increment

*
số gia, lượng gia

Nghĩa trong từ điển StarDict:

increment /'inkrimənt/
* danh từ
 - sự lớn lên (của cây cối); độ lớn lên
 - tiền lãi, tiền lời
 - (toán học) lượng gia, số gia
=increment of a function+ lượng gia của một hàm




Động từ BQT - Android App