Nghĩa của từ: industry

*
công nghiệp, lĩnh vực công nghiệp

Nghĩa trong từ điển StarDict:

industry /'indəstri/
* danh từ
 - công nghiệp
=heavy industry+ công nghiệp nặng
=light industry+ công nghiệp nhẹ
 - sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industriousness)
 - ngành kinh doanh; nghề làm ăn
=tourist industry+ ngành kinh doanh du lịch




Động từ BQT - Android App