Nghĩa của từ: inflect

*
uốn

Nghĩa trong từ điển StarDict:

inflect /in'flekt/
* ngoại động từ
 - bẻ cong vào trong; làm cong
 - (âm nhạc) chuyển điệu
 - (ngôn ngữ học) biến cách




Động từ BQT - Android App