Nghĩa của từ: information

* xib.
thông tin, tin tức

Nghĩa trong từ điển StarDict:

information /,infə'meinʃn/
* danh từ
 - sự cung cấp tin tức; sự thông tin
 - tin tức, tài liệu; kiến thức
 - (pháp lý) điều buộc tội