Nghĩa của từ: insurance

* kt.
sự bảo hiểm biện pháp bảo hiểm, chế độ bảo hiểm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

insurance /in'ʃuərəns/
* danh từ
 - sự bảo hiểm
 - tiền đóng bảo hiểm; tiền bảo hiểm được hưởng
 - hợp đồng bảo hiểm