Nghĩa của từ: inverse

*
ngược, nghịch đảo

Nghĩa trong từ điển StarDict:

inverse /'in'və:s/
* tính từ
 - ngược lại
 - (toán học) ngược, nghịch đảo
=inverse ratio+ tỷ số ngược
* danh từ
 - cái ngược lại; điều ngược lại
 - (toán học) số nghịch đảo




Động từ BQT - Android App