Nghĩa của từ: isolable

* đs.
cô lập được

Nghĩa trong từ điển StarDict:

isolable /'aisələbl/ (isolatable) /'aisəleibl/
* tính từ
 - có thể cô lập được
 - (y học) có thể cách ly được
 - (điện học) có thể cách
 - (hoá học) có thể tách ra