Nghĩa của từ: iterative

*
lặp

Nghĩa trong từ điển StarDict:

iterative /'itərətiv/
* tính từ
 - nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
 - (ngôn ngữ học) lặp




Động từ BQT - Android App