Nghĩa của từ: journal

*
tạp chí, báo; kỹ. ngõng trục; ngõng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

journal /'dʤə:nl/
* danh từ
 - báo hằng ngày
 - tạp chí
 - (hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký
 - (số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)
 - (kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục




Động từ BQT - Android App