Nghĩa của từ: language

*
ngôn ngữ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

language /'læɳgwidʤ/
* danh từ
 - tiếng, ngôn ngữ
=foreign languages+ tiếng nước ngoài
=the language of diplomacy+ ngôn ngữ ngoại giao
=dead language+ từ ngữ
=living language+ sinh ngữ
 - lời nói
=bad language+ lời nói thô tục, lời nói thô bỉ
 - cách diễn đạt, cách ăn nói




Động từ BQT - Android App