Nghĩa của từ: latent

*
ẩn, tiềm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

latent /'leitənt/
* tính từ
 - ngầm, ngấm ngần, âm ỉ, ẩn, tiềm tàng
=latent diseases+ bệnh âm ỉ
=latent heat+ ẩn nhiệt




Động từ BQT - Android App