Nghĩa của từ: lattice

* đs.
dàn; tk. mạng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

lattice /'lætis/
* danh từ
 - lưới, rèm; hàng rào mắt cáo
=lattice window+ cửa sổ mắt cáo
=lattice bridge+ cầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau