Nghĩa của từ: limiter

*
giới hạn tử, bộ phận hạn chế

Nghĩa trong từ điển StarDict:

limiter
* danh từ (kỹ thuật)
 - cơ cấu hạn chế
= acceleration limiter+cơ cấu hạn chế gia tốc
 - bộ hạn chế
= noise limiter+bộ hạn chế tạp âm



Động từ BQT - Android App