Nghĩa của từ: loan

* kt.
vay

Nghĩa trong từ điển StarDict:

loan /loun/
* danh từ
 - sự vay nợ
 - sự cho vay, sự cho mượn
 - công trái, quốc trái
 - tiền cho vay, vật cho mượn
 - từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác)
* ngoại động từ
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn