Nghĩa của từ: malleability

* vl.
tính dễ rèn

Nghĩa trong từ điển StarDict:

malleability /,mæliə'biliti/ (malleableness) /'mæliəblnis/
* danh từ
 - tính dễ dát mỏng, tính dễ uốn
 - (nghĩa bóng) tính dễ bảo