Nghĩa của từ: mixture

*
sự hỗn hợp

Nghĩa trong từ điển StarDict:

mixture /'mikstʃə/
* danh từ
 - sự pha trộn, sự hỗn hợp
 - thứ pha trộn, vật hỗn hợp
 - (dược học) hỗn dược




Động từ BQT - Android App