Nghĩa của từ: modal

* log.
(thuộc) mốt, mô thái

Nghĩa trong từ điển StarDict:

modal /'moudl/
* tính từ
 - (thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức
 - (ngôn ngữ học) (thuộc) lối
 - (âm nhạc) (thuộc) điệu