Nghĩa của từ: month

* tv.
tháng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

month /mʌnθ/
* danh từ
 - tháng
=lunar month+ tháng âm lịch
=solar month+ tháng dương lịch
!month's mind
 - lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
!month of Sundays
 - một thời gian dài vô tận