Nghĩa của từ: new

*
mới, hiện đại

Nghĩa trong từ điển StarDict:

new /nju:/
* tính từ
 - mới, mới mẻ, mới lạ
=the new year+ năm mới
=a new suit of clothes+ một bộ quần áo mới; như mới
=to do up like new+ sửa lại như mới
=that sort of work is new to me+ loại công việc đó mới mẻ đối với tôi
 - khác hẳn
=he has become a new man+ hắn trở thành một người khác hẳn
 - tân tiến, tân thời, hiện đại
 - mới nổi (gia đình, người)
!new from
 - mới từ (nơi nào đến)
=a teacher new from school+ một thầy giáo mới ở trường ra
!new to
 - chưa quen
=new to the work+ chưa quen việc
!to turn ovevr a new lef
 - (xem) leaf
* phó từ
 - mới ((thường) trong từ ghép)
=new laid eggs+ trứng mới đẻ




Động từ BQT - Android App