Nghĩa của từ: nineteen

*
mười chín (19)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

nineteen /'nain'ti:n/
* tính từ
 - mười chín
* danh từ
 - số mười chín
!to talk (go) nineteen to dozen
 - (xem) dozen




Động từ BQT - Android App