Nghĩa của từ: ninetieth

*
thứ mười chín; một phần mười chín

Nghĩa trong từ điển StarDict:

ninetieth /'naintiiθ/
* tính từ
 - thứ chín mươi
* danh từ
 - một phần chín mươi
 - người thứ chín mươi; vật thứ chín mươi




Động từ BQT - Android App