Nghĩa của từ: octangular

*
hình tám góc

Nghĩa trong từ điển StarDict:

octangular /ɔk'tægənl/ (octangular) /ɔk'tæɳgjulə/
* tính từ
 - (toán học) tám cạnh, bát giác




Động từ BQT - Android App