Nghĩa của từ: octillion

*
1048(Anh); 1027(Mỹ)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

octillion /ɔk'tiljən/
* danh từ, (toán học)
 - (Anh-Đức) một triệu luỹ thừa 8
 - (Mỹ-Pháp) một nghìn luỹ thừa 9




Động từ BQT - Android App