Nghĩa của từ: output

* mt.
lối ra, tín hiệu ra, kết quả

Nghĩa trong từ điển StarDict:

output /'autput/
* danh từ
 - sự sản xuất
 - sản phẩm
 - khả năng sản xuất, sảm lượng
 - (kỹ thuật) hiệu suất