Nghĩa của từ: paralleleped

*
hình hộp

Nghĩa trong từ điển StarDict:

paralleleped
- hình hộp
 - oblique p. hình hộp xiên
 - rectangular p. hình hộp chữ nhật
 - right p. hình hộp thẳng đứng



Động từ BQT - Android App