Nghĩa của từ: parallelogram

*
hình bình hành

Nghĩa trong từ điển StarDict:

parallelogram /,pærə'leləgræm/
* danh từ
 - (toán học) hình bình hành
!parallelogram of forces
 - (vật lý) hình bình hành lực




Động từ BQT - Android App