Nghĩa của từ: piece

*
mẩu, phần

Nghĩa trong từ điển StarDict:

piece /pi:s/
* danh từ
 - mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc...
=a piece of paper+ một mảnh giấy
=a piece of wood+ một mảnh gỗ
=a piece of bread+ một mẩu bánh mì
=a piece of land+ một mảnh đất
=a piece of chalk+ một cục phấn
=to break something to pieces+ đạp vỡ cái gì ra từng mảnh
 - bộ phận, mảnh rời
=to take a machine to pieces+ tháo rời máy ra, tháo máy thành từng mảnh rời
 - (thương nghiệp) đơn vị, cái, chiếc, tấm cuộn (vải); thùng (rượu...)
=a piece of wine+ một thùng rượu vang
=a piece of wallpaper+ một cuộn giấy dán tường (12 iat)
=to sell by the piece+ bán cả tấm, bán cả cuộn
=a tea-service of fourteen pieces+ một bộ trà mười bốn chiếc
=a piece of furniture+ một cái đồ gỗ (bàn, tủ, giường...)
 - bức (tranh); bài (thơ); bản (nhạc); vở (kịch)
=a piece of painting+ một bức tranh
=a piece of music+ một bản nhạc
=a piece of poetry+ một bài thơ
 - khẩu súng, khẩu pháo; nòng pháo
=a battery of four pieces+ một cụm pháo gồm bốn khẩu
 - quân cờ
 - cái việc, lời, dịp...
=a piece of folly+ một việc làm dại dột
=a piece of one's mind+ một lời nói thật
=a piece of impudence+ một hành động láo xược
=a piece of advice+ một lời khuyên
=a piece of good luck+ một dịp may
 - đồng tiền
=crown piece+ đồng cu-ron
=penny piece+ đồng penni
=piece of eight+ đồng pơzô (Tây ban nha)
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhạc khí
 - (từ lóng) con bé, thị mẹt
=a pretty piece+ con bé kháu, con bé xinh xinh
=a saucy piece+ con ranh hỗn xược
!to be all of a piece
 - cùng một giuộc; cùng một loại
!to be of a piece with
 - cùng một giuộc với; cùng một loại với
!to be paid by the piece
 - được trả lương theo sản phẩm
!to go to pieces
 - (xem) go
!in pieces
 - vở từng mảnh
!to pull (tear) something to pieces
 - xé nát vật gì
!to pull someone to pieces
 - phê bình ai tơi bời, đập ai tơi bời
* ngoại động từ
 - chấp lại thành khối, ráp lại thành khối
 - nối (chỉ) (lúc quay sợi)
* nội động từ
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tiếng địa phương) ăn vặt, ăn quà
!to piece on
 - chắp vào, ráp vào
=to piece something on to another+ chắp vật gì vào một vật khác
!to piece out
 - thêm vào, thêm thắt vào
 - chắp lại thành, đúc kết thành (câu chuyện, lý thuyết)
!to piece together
 - chắp lại với nhau, ráp lại vào nhau
!to piece up
 - vá




Động từ BQT - Android App