Nghĩa của từ: piecemeal

*
từng phần, từng cái

Nghĩa trong từ điển StarDict:

piecemeal /'pi:smi:l/
* phó từ
 - từng cái, từng chiếc, từng mảnh, từng phần; dần dần
=work done piecemeal+ công việc làm dần, công việc làm từng phần
* tính từ
 - từng cái, từng mảnh, từng phần; làm từng phần, làm dần dần




Động từ BQT - Android App