Nghĩa của từ: pivotal

*
(thuộc) lõi; trung tâm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

pivotal /'pivətl/
* tính từ
 - (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt
 - (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt




Động từ BQT - Android App