Nghĩa của từ: plus

*
cộng, dấu cộng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

plus /pʌls/
* giới từ
 - cộng với
=3 plus 4+ ba cộng với 4
* tính từ
 - cộng, thêm vào
 - (toán học); (vật lý) dương (số...)
!on the plus side of the account
 - (thương nghiệp) ở bên có của tài khoản
* danh từ
 - dấu cộng
 - số thêm vào, lượng thêm vào
 - (toán học); (vật lý) số dương




Động từ BQT - Android App