Nghĩa của từ: positively

*
dương

Nghĩa trong từ điển StarDict:

positively /'pɔzətivli/
* phó từ
 - xác thực, rõ ràng
 - quả quyết, khẳng định, chắc chắn
 - tích cực
 - tuyệt đối




Động từ BQT - Android App