Nghĩa của từ: possess

*


Nghĩa trong từ điển StarDict:

possess /pə'zes/
* ngoại động từ
 - có, chiếm hữu
=to possess good qualities+ có những đức tính tốt
=to be possessed of something+ có cái gì
=to possess oneself of+ chiếm, chiếm đoạt, chiếm lấy, chiếm hữu
=to possess oneself od someone's fortune+ chiếm đoạt tài sản của ai
=to possess oneself+ tự chủ
 - ám ảnh (ma quỷ...)
=to be possessed with (by) a devil+ bị ma quỷ ám ảnh
=to be possessed with (by) and idea+ bị một ý nghĩ ám ảnh
=what possesses you to do such as a thing?+ cái gì đã ám ảnh anh khiến anh làm điều đó
!like all possessed
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hết sức hăng hái, hết sức sôi nổi
!to possess one's soul (one's mind)
 - tự chủ được




Động từ BQT - Android App