Nghĩa của từ: possession

*
sự sở hữu; kt. tài sản; chế độ sở hữu

Nghĩa trong từ điển StarDict:

possession /pə'zeʃn/
* danh từ
 - quyền sở hữu; sự chiếm hữu
=to be in possession in of+ có, có quyền sở hữu
=in the possession of somebody+ thuộc quyền sở hữu của ai
=to take possession of+ chiếm hữu, chiếm lấy
 - vật sở hữu; tài sản, của cải
=my personal possession+ của cải riêng của tôi
 - thuộc địa
=French possession+ thuộc địa Pháp




Động từ BQT - Android App