Nghĩa của từ: predicate

* log.
vị từ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

predicate /'predikit/
* danh từ
 - (ngôn ngữ học) vị ngữ
 - (triết học) điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định
 - tính chất, thuộc tính
* ngoại động từ
 - xác nhận, khẳng định
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ upon) dựa vào, căn cứ vào