Nghĩa của từ: protector

* mt.
thiết bị bảo vệ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

protector /protector/
* danh từ
 - người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở
 - vật bảo vệ, vật bảo hộ, vật che chở
 - dụng cụ bảo hộ lao động
 - (sử học) quan bảo quốc, quan nhiếp chính