Nghĩa của từ: quantic

* đs.
dạng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

quantic
- (đại số) dạng
 - binary q. dạng song biến
 - eubic q. dạng bậc ba
 - quartic q. dạng bậc bốn
 - quaternary q. dạng bốn biến số
 - ternary q. dạng ba biến số