Nghĩa của từ: quantifier

* log.
phép lượng hóa

Nghĩa trong từ điển StarDict:

quantifier
- (logic học) phép lượng hoá
 - bounded q. phép lượng hoá bị chặn
 - existential q. phép lượng hoá tồn tại
 - generality q. phép lượng hoá phổ dụng
 - universal q. phép lượng hoá phổ dụng