Nghĩa của từ: quantization

* vl.
sự lượng tử hóa

Nghĩa trong từ điển StarDict:

quantization /,kwɔnti'zeiʃn/
* danh từ
 - (vật lý) sự lượng tử hoá
=space quantization+ sự lượng tử hoá không gian