Nghĩa của từ: recursiveness

* log.
tính đệ quy

Nghĩa trong từ điển StarDict:

recursiveness
- (logic học) tính đệ quy
 - potential r. tính đệ quy thế (năng)
 - relative r. tính đệ quy tương đối
 - uniform primitive r. tính đệ quy nguyên thuỷ đều