Nghĩa của từ: refutation

* log.
sự bác bỏ

Nghĩa trong từ điển StarDict:

refutation /ri'fju:təl/ (refutation) /,refju:'teiʃn/
* danh từ
 - sự bác, sự bẻ lại
 - lời bác, lời bẻ lại