Nghĩa của từ: regeneration

* vl.
sự tái sinh; sự biến đổi; mt. ghi lại

Nghĩa trong từ điển StarDict:

regeneration /ri,dʤenə'reiʃn/
* danh từ
 - sự tái sinh
 - sự cải tạo, sự đổi mới
 - sự tự cải tạo