Nghĩa của từ: remittance

* tk.
tiền chuyển đi, chuyển khoản

Nghĩa trong từ điển StarDict:

remittance /ri'mitəns/
* danh từ
 - sự gửi tiền, sự gửi hàng
 - món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện