Nghĩa của từ: revise

*
làm lại, sửa lại, xem lại

Nghĩa trong từ điển StarDict:

revise /ri'vaiz/
* ngoại động từ
 - đọc lại, xem lại, duyệt lại, xét lại
 - sửa (bản in thử); sửa đổi (đạo luật...)




Động từ BQT - Android App