Nghĩa của từ: ridge

*
ngọn sóng

Nghĩa trong từ điển StarDict:

ridge /ridʤ/
* danh từ
 - chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi)
 - dây (đồi, gò)
 - lằn gợn (trên cát)
 - luống (đất)
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tiền
* ngoại động từ
 - vun (đất) thành luống
 - trồng (cây) thành luống
 - làm có lằn gợn (trên cát)
* nội động từ
 - thành luống nhấp nhô
 - nổi sóng nhấp nhô (biển); gợn lên