Nghĩa của từ: roulette

* trch.
rulet

Nghĩa trong từ điển StarDict:

roulette /ru:'let/
* danh từ
 - (đánh bài) Rulet
 - cái kẹp uốn tóc (để giữ tóc quăn)
 - máy rập mép (rập mép răng cưa ở tem)
 - (toán học) Rulet