Nghĩa của từ: rule

*
quy tắc, quy luật; thước (tỷ lệ)

Nghĩa trong từ điển StarDict:

rule /ru:l/
* danh từ
 - phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ
=the rule of the road+ luật đi đường
=standing rules+ điều lệ hiện hành (của một hội, công ty...)
=grammar rules+ những quy tắc ngữ pháp
 - thói quen, lệ thường
=as a rule+ theo thói quen, theo lệ thường
=by rule of thumb+ theo kinh nghiệm
=to make it a rule to gets up early+ đặt thành cái lệ dậy sớm
 - quyền lực
 - sự thống trị
=under the rule of...+ dưới sự thống trị cử...
 - thước (có) chia độ (của thợ mộc)
 - (pháp lý) quyết định của toà án; lệnh của toà án
 - (ngành in) thước (để) ngăn dòng; filê, cái gạch đầu dòng
=em rule+ gạch đầu dòng
=en rule+ gạch ngắn, gạch nối
!to do things by rule
 - làm việc theo nguyên tắc, làm việc có phương pháp
!by rule and line
 - rất đúng, rất chính xác
!gag rule
 - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính sách khoá miệng không cho tự do ngôn luận
!the golden rule
 - (xem) golden
!hard and fast rule
 - nguyên tắc cứng rắn, nguyên tắc bất di bất dịch
!out of rule
 - trái quy tắc, sai nguyên tắc
!there is no rule without an exception
 - không có nguyên tắc nào là không có ngoại lệ
* ngoại động từ
 - cai trị, trị vì, thống trị; chỉ huy, điều khiển
=to rule a nation+ thống trị một nước
 - kiềm chế, chế ngự
=to rule one's passions+ kiềm chế dục vọng
 - ((thường) dạng bị động) chỉ dẫn, hướng dẫn, khuyên bảo
=to be ruled by someone+ theo sự hướng dẫn của ai, theo lời khuyên của ai
 - (pháp lý) quyết định, ra lệnh
 - kẻ (giấy) bằng thước
* nội động từ
 - cai trị, trị vì, thống trị, cầm quyền
=to rule over a nation+ thống trị một nước
=to rule by love+ lấy đức mà cai trị
 - thể hiện (ở một mức nào đó, ở một trạng thái nào đó)
=prices rule high+ giá cả lên cao
=crops rule good+ mùa màng tốt
!to ruke off
 - (thương nghiệp) đóng sổ, kết toán
!to rule out
 - loại trừ, bác bỏ
!to rule the roast (roots)
 - (từ cổ,nghĩa cổ) làm bá chủ hoành hành, làm vương làng tướng
!to rule with a heavy (high) hand
!to rule with a rod of iron
 - thống trị bằng bàn tay sắt, độc tài, độc đoán




Động từ BQT - Android App