Nghĩa của từ: script

*
chữ viết, bản thảo

Nghĩa trong từ điển StarDict:

script /skript/
* danh từ
 - (pháp lý) nguyên bản, bản chính
 - chữ viết (đối với chữ in); chữ in ngả giống chữ viết; chữ viết tay giả chữ in
 - kịch bản phim đánh máy
 - bản phát thanh
 - câu trả lời viết (của thí sinh)




Động từ BQT - Android App