Nghĩa của từ: searching

* xib.
sự tìm

Nghĩa trong từ điển StarDict:

searching /'sə:tʃiɳ/
* danh từ
 - sự tìm kiếm, sự lục soát
!searchings of heart
 - sự hối hận; sự lo sợ
* tính từ
 - kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt để, sâu sắc (sự khám xét, sự quan sát...)
 - xuyên vào, thấu vào, thấm thía
=searching wind+ gió buốt thấu xương